"

Nhật Bản Phát Triển Thành Công Quy Trình Nuôi Lươn Khép Kín Từ Trứng

Nhật Bản đã làm chủ công nghệ nuôi lươn Unagi khép kín hoàn toàn từ trứng với chi phí giảm đáng kể, mở ra tương lai bảo tồn món lươn nướng Kabayaki truyền thống

Nhật Bản Phát Triển Thành Công Quy Trình Nuôi Lươn Khép Kín Từ Trứng

Lươn nuôi Nhật Bản, được nuôi dưỡng hoàn toàn trong điều kiện nuôi nhốt từ giai đoạn trứng đến khi trưởng thành, hiện đã chính thức có mặt trên thị trường sau nhiều năm nghiên cứu và phát triển.

Sau khi thử nghiệm thành công trong phòng thí nghiệm từ năm 2023, đây là lần đầu tiên nhóm phát triển đưa sản phẩm lươn nuôi thương phẩm này ra thị trường tiêu dùng. Hiện tại, một con lươn có giá khoảng 5.000 yên (tương đương 30 USD). Mức giá này vẫn còn tương đối cao, nhưng các nhà nghiên cứu kỳ vọng chi phí sẽ giảm đáng kể trong tương lai gần.

Lươn nuôi nhốt hoàn toàn từ trứng là gì?

Vòng đời của lươn nuối nhốt
Vòng đời của lươn nuối nhốt

Trước cột mốc lịch sử này, các trang trại nuôi lươn trên thế giới vẫn chưa thể làm chủ công nghệ nhân giống lươn từ trứng. Lươn nuôi thương phẩm lâu nay thực chất vẫn được xem là lươn bán hoang dã. Loài lươn vốn có tập tính di cư, chúng cần di chuyển trong môi trường tự nhiên hoang dã để hoàn thiện quá trình phát triển sinh dục, đẻ trứng và để trứng có thể nở thành ấu trùng.

Phương pháp nuôi trồng truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào việc đánh bắt lươn con (lươn thủy tinh - glass eel) ngoài tự nhiên rồi mang về nuôi đến khi trưởng thành. Phương pháp khai thác này bị cảnh báo là đe dọa nghiêm trọng đến sự cân bằng tự nhiên và hệ sinh thái của loài lươn hoang dã. Giờ đây, tại Nhật Bản, phương pháp nuôi trồng khép kín đã được bắt đầu ngay từ giai đoạn trứng. Sau khi trứng nở, ấu trùng lươn được chăm sóc cho đến khi trưởng thành, sau đó tiếp tục thu hoạch trứng từ thế hệ này để bắt đầu một vòng tuần hoàn nuôi trồng mới.

Quá trình nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ

Trứng lươn từng được ấp nở thành công trong phòng thí nghiệm lần đầu tiên vào năm 1973. Tuy nhiên, việc làm chủ quy trình công nghệ nuôi từ trứng với chi phí thương mại hợp lý là một bài toán hóc búa chưa thể giải quyết suốt nhiều năm qua.

Để tối ưu hóa chi phí sản xuất, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương pháp sáng tạo độc đáo, chẳng hạn như sử dụng trứng gà làm thức ăn dinh dưỡng, thiết kế các bể nuôi có hình dạng đặc biệt và giữ ấu trùng lươn nhạy cảm với ánh sáng trong điều kiện bóng tối gần như liên tục.

Những nỗ lực bền bỉ đó cuối cùng đã được đền đáp xứng đáng. Một con lươn thủy tinh nuôi nhân tạo trong phòng thí nghiệm hiện đã giảm giá xuống còn khoảng 1.800 yên (tương đương 11 USD). Mục tiêu tiếp theo của dự án là đưa mức giá này xuống khoảng 800 yên, tương đương với giá của một con lươn thủy tinh đánh bắt ngoài tự nhiên.

Nguồn lươn tự nhiên đang bị suy giảm nghiêm trọng

Món lươn nướng 'Kabayaki' là một trong những món ăn truyền thống có vai trò đặc biệt quan trọng trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản. Không chỉ nổi tiếng bởi hương vị độc đáo từ nghệ thuật chế biến tỉ mỉ, món ăn này còn được trân quý bởi sự khan hiếm của nguồn lươn, đặc biệt là lươn đánh bắt tự nhiên. (xem thêm)

Nỗ lực bảo vệ nguồn cung ổn định cho món lươn nướng đặc sản

Lươn nướng là một trong những món ăn ngon nhất của Nhật Bản
Lươn nướng là một trong những món ăn ngon nhất của Nhật Bản

Ngành công nghiệp khai thác và chế biến lươn đã và đang bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng đánh bắt quá mức cùng những biến đổi tiêu cực của môi trường. Lươn Nhật Bản (Anguilla japonica) đã chính thức bị xếp vào danh sách các loài nguy cấp từ năm 2014. Theo báo cáo của Chính phủ Nhật Bản, sản lượng đánh bắt tự nhiên đã sụt giảm nghiêm trọng từ mức đỉnh 3.387 tấn vào năm 1961 xuống chỉ còn vỏn vẹn 52 tấn vào năm 2024.

Tình trạng suy giảm này đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Nhật Bản đã tích cực hợp tác với các quốc gia Đông Á nhằm hạn chế đánh bắt và siết chặt các quy định pháp lý. Tuy nhiên, nạn đánh bắt trộm và khai thác không báo cáo vẫn là một thách thức nhức nhối. Các quan chức chính phủ Nhật Bản kỳ vọng công nghệ nuôi trồng khép kín sẽ giải quyết đồng thời hai mục tiêu: bảo tồn loài lươn hoang dã và đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường.

Lươn Nhật Bản (Anguilla japonica) có giá bán khá đắt đỏ, khoảng 2.500 yên một phần ăn. Sự khan hiếm nguồn cung đang thúc đẩy thị trường dịch chuyển sang các lựa chọn kinh tế hơn, tiêu biểu là lươn Mỹ (Anguilla rostrata) nhập khẩu đã qua chế biến từ Trung Quốc.

Đề xuất đưa lươn Mỹ vào danh mục bảo tồn của CITES

Nhật Bản hiện đang nghiên cứu và xem xét việc đề xuất bổ sung loài lươn Mỹ (Anguilla rostrata - hiện chưa nằm trong danh mục CITES) vào Phụ lục II của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES).

Hiện tại, công ước CITES mới chỉ bảo vệ loài lươn châu Âu (Anguilla anguilla), chưa áp dụng đối với lươn Mỹ và lươn Nhật Bản (Anguilla japonica).

Các loài được liệt kê trong Phụ lục II phải được quốc gia xuất xứ xác định rằng "việc buôn bán này không đe dọa đến sự tồn tại của loài" trước khi cấp phép xuất khẩu.

80% sản lượng lươn tiêu thụ tại Nhật Bản có nguồn gốc nhập khẩu từ Trung Quốc

Trung Quốc đã tiếp cận công nghệ nuôi lươn từ những năm 1970 và bước vào giai đoạn phát triển bùng nổ từ khoảng năm 1995. Cho đến nay, Trung Quốc đã trở thành quốc gia nuôi trồng và xuất khẩu lươn lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 80% sản lượng toàn cầu với khối lượng xuất khẩu hàng năm dao động từ 50.000 đến 60.000 tấn.

Nhật Bản là thị trường tiêu thụ khổng lồ khi chiếm hơn 70% lượng lươn toàn cầu, ghi nhận mức tiêu thụ 140.000 tấn vào năm 2023. Đáng chú ý, 80% trong số này được cung cấp bởi các nhà sản xuất Trung Quốc.

Do đó, quy định mới của CITES nếu được thông qua và áp dụng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phần lớn sản lượng lươn Mỹ chế biến sẵn mà Nhật Bản đang nhập khẩu từ Trung Quốc

Nuôi lươn nước ngọt là ngành công nghiệp triệu đô tại nhiều làng nghề của Trung Quốc
Nuôi lươn nước ngọt là ngành công nghiệp triệu đô tại nhiều làng nghề của Trung Quốc

Lươn con giống Mỹ (khai thác ngoài tự nhiên) được đánh bắt tại khu vực Bắc Mỹ và vùng Caribe (như Cộng hòa Dominica và Haiti), sau đó xuất khẩu sang Trung Quốc. Tại đây, lươn giống được nuôi lớn trong các trang trại chuyên nghiệp, chế biến thành các sản phẩm lươn nướng sẵn (Kabayaki) rồi xuất khẩu sang Nhật Bản.

Khi các quy định mới của CITES được thực thi, các lô hàng lươn nướng nhập khẩu vào Nhật Bản từ Trung Quốc buộc phải có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ hợp pháp và giấy phép xuất khẩu do nước khai thác ban đầu cấp. Đối với các doanh nghiệp tái xuất khẩu của Trung Quốc, việc chuẩn bị các thủ tục chứng từ này sẽ tạo ra gánh nặng hành chính lớn, đồng thời có nguy cơ gây gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu thô và ảnh hưởng đến tính ổn định của thị trường tiêu dùng.

 

Ý kiến (0)

Blogs

Các bài viết liên quan